george ii

george ii

A portrait of George II hangs in the gallery.

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • George II: Tên của một vị vua nước Anh Tuyển hầu xứ Hanover, trị vì từ năm 1727 đến năm 1760. Ông vị vua thứ hai của Vương triều Hanover, sinh năm 1683 mất năm 1760.
dụ sử dụng
  • (George II was the last British king to personally lead troops in battle.)
  • (The reign of George II saw the Seven Years' War and the expansion of the British Empire.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "under George II": dưới thời trị vì của George II.

    • Nhiều cải cách quan trọng đã được thực hiện under George II. (Many important reforms were carried out under George II.)
  • "the age of George II": thời đại của George II, thường gắn với văn hóa chính trị thế kỷ 18.

    • The age of George II thời kỳ hoàng kim của âm nhạc Baroque. (The age of George II was a golden age of Baroque music.)
Biến thể từ gần giống
  • George I (Danh từ riêng): Vua cha của George II, trị vì từ 1714 đến 1727.
  • Hanoverian (Tính từ): Thuộc về Vương triều Hanover, bao gồm George II.
    • Triều đại Hanoverian bắt đầu với George I. (The Hanoverian dynasty began with George I.)
Từ đồng nghĩa
  • Quốc vương George II: cách gọi trang trọng hơn.
  • Vua George II: cách gọi phổ biến trong tiếng Việt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan trực tiếp đến tên riêng "George II". Tuy nhiên, có thể dùng cụm từ "reign as George II": trị vì với tư cách George II.
    • Ông đã reign as George II trong suốt 33 năm. (He reigned as George II for 33 years.)
Thành ngữ liên quan
  • "to be a George II": (hiếm, không chính thức) chỉ một người tính cách hoặc hành động giống vua George II, thường người bảo thủ hoặc thích chiến tranh.
    • Ông ta hành xử như một George II thực thụ, luôn muốn can thiệp quân sự. (He acts like a real George II, always wanting military intervention.)